old trong ngữ cảnh
old = già
Câu tiếng Anh
I came to visit an old pal of mine, the Maharajah of Bunganore.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đến thăm một người bạn cũ của tôi, the Maharajah of Bunganore.
old = già
I came to visit an old pal of mine, the Maharajah of Bunganore.
Tôi đến thăm một người bạn cũ của tôi, the Maharajah of Bunganore.