eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

I could be chief of staff, too, only I just can't think of leaving my old buddies.

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ là tôi không muốn xa mấy người bạn cũ thôi.

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old