eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

I gotta hand it to you, kid, the way you beat up old Galovitch this afternoon.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi phải hoan hô anh, anh bạn cái cách anh hạ Galovitch chiều hôm đó.

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old