eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

That certain air of savoir-faire In the merry old land of Oz

Nghĩa tiếng Việt

"Được làm những điều mình muốn Ở xứ sở cổ xưa và vui vẻ Oz

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old