Trang chủ › old › Ngữ cảnh › Câu old trong ngữ cảnh old = già Câu tiếng Anh - The old complaint? Nghĩa tiếng Việt- Căn bệnh cũ? ← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old