eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

Two men in the lift are former generals, old friends of my family.

Nghĩa tiếng Việt

Hai người trong thang máy là những cựu tướng lãnh... bạn cũ của gia đình em.

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old