orange trong ngữ cảnh
orange = quả cam
Câu tiếng Anh
You'll look wonderful in white with a little orange blossom in your hair.
Nghĩa tiếng Việt
Em trông sẽ tuyệt vời trong bộ đồ trắng với một ít hoa cam ở trên tóc.
← orange: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với orange