overcome trong ngữ cảnh
overcome = vượt qua
Câu tiếng Anh
You're madly in love with her and you have to overcome her shyness.
Nghĩa tiếng Việt
Anh yêu cô ấy phát cuồng lên và anh phải vượt qua sự nhút nhát của cô ấy.
← overcome: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với overcome