eword.vn

paper trong ngữ cảnh

paper = giấy

Câu tiếng Anh

I have to look at the proofs of my paper at the publisher's, and endless things.

Nghĩa tiếng Việt

Anh phải xem các bằng chứng về bài báo của anh tại nhà xuất bản, và vô số thứ.

← paper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paper