eword.vn

pattern trong ngữ cảnh

pattern = mẫu

Câu tiếng Anh

Psychological pattern, my eye.

Nghĩa tiếng Việt

Mô thức tâm lý khỉ khô.

← pattern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pattern