eword.vn

pattern trong ngữ cảnh

pattern = mẫu

Câu tiếng Anh

Same pattern as the one in the lab.

Nghĩa tiếng Việt

Giống như cái ở trong phòng thí nghiệm.

← pattern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pattern