pattern trong ngữ cảnh
pattern = mẫu
Câu tiếng Anh
Such a pretty pattern
Nghĩa tiếng Việt
Đường vẽ đẹp quá.
← pattern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pattern
pattern = mẫu
Such a pretty pattern
Đường vẽ đẹp quá.
← pattern: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pattern