pay trong ngữ cảnh
pay = trả tiền
Câu tiếng Anh
I am prepared to pay, on behalf of the figure's rightful owner, the sum of $5,000 for its recovery.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẵn sàng để trả, thay mặt người chủ sở hữu hợp pháp của bức tượng, số tiền 5.000 đô-la để thu hồi nó lại.