Nghĩa chính
Pay (v) = trả tiền, thanh toán, nộp
- Nghĩa cơ bản: trao tiền để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc để thực hiện một khoản nợ
- Pay (n) = lương, tiền công
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pay + money + for sth | I paid $50 for the shoes | trả tiền để mua cái gì |
| Pay + person + money | She pays her employees well | trả lương/tiền cho ai |
| Pay + bill/tax/debt | He pays his rent on time | thanh toán hóa đơn, nộp, trả nợ |
| Pay attention/a visit | Pay attention to me | những cụm từ cố định |
Phân biệt dễ nhầm
Pay vs. Spend: Pay = trao tiền theo yêu cầu (thanh toán); Spend = sử dụng tiền cho bất kỳ mục đích nào (ít chính thức hơn)
- I paid $100 for the ticket (thanh toán cho vé)
- I spent $100 on shopping (tiêu tiền mua sắm)
Pay vs. Cost: Pay = người trả tiền; Cost = số tiền cần trả
- I paid $20. / The book costs $20.
Mẹo nhớ
Ghi nhớ cụm "pay attention" (chú ý) — không phải "give attention". Điều này giúp bạn nhớ pay là một động từ rất linh hoạt trong tiếng Anh.
FAQ
Q: "Pay" có chia được không? A: Có. Pay → Paid (quá khứ) → Paid (quá khứ phân từ)
- I paid the bill yesterday.
Q: Khi nào dùng "pay for" và khi nào dùng "pay to"? A:
- Pay for + sản phẩm/dịch vụ: I paid for the meal.
- Pay to + người: I paid to the doctor. (Ít dùng; thay vào đó dùng "paid the doctor")
Q: "Pay back" là gì? A: = trả lại tiền đã vay
- I'll pay you back next week. (Tôi sẽ trả tiền cho bạn vào tuần tới)