permanent trong ngữ cảnh
permanent = vĩnh viễn
Câu tiếng Anh
Life is not permanent.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc sống không trường tồn.
← permanent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với permanent
permanent = vĩnh viễn
Life is not permanent.
Cuộc sống không trường tồn.
← permanent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với permanent