eword.vn </> .md

Permanent nghĩa là gì?

Permanent nghĩa là vĩnh viễn

UK /ˈpɜːmənənt/ · US /ˈpɝːmənənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Permanent nghĩa là vĩnh viễn. Phát âm IPA: /ˈpɝːmənənt/.

Collocations — cụm đi với permanent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Permanent mô tả điều gì đó dự kiến sẽ tồn tại hoặc không thay đổi trong một thời gian dài, thường là vô thời hạn. Từ này thường được dùng để chỉ những tình huống, tính chất hoặc vị trí không dự kiến sẽ kết thúc hoặc thay đổi trong tương lai gần.

Sử dụng phổ biến

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Công việc a permanent position Trái ngược với contract/temporary job
Tổn thương permanent injury/damage Chỉ những hậu quả lâu dài, không thể phục hồi
Địa chỉ permanent address Nơi cư trú chính, không phải tạm thời
Vật dụng permanent marker Mực không xóa được, khác dry-erase markers
Quyền lợi permanent resident Có quyền lâu dài nhưng chưa phải công dân

Phân biệt từ dễ nhầm

Permanent vs. Temporary

  • Permanent: không kết thúc, lâu dài → a permanent contract
  • Temporary: có khoảng thời gian giới hạn rõ → a temporary job

Permanent vs. Perpetual

  • Permanent: cái gì sẽ tiếp tục → permanent change
  • Perpetual: lặp lại liên tục, không bao giờ dừng → perpetual motion

Mẹo nhớ

Think of "permanent" as something with "perm" (like a permed hairstyle) — nó kéo dài lâu! Mặc dù một "perm" cuối cùng cũng mất đi, trong tiếng Anh, "permanent" ngụ ý một thứ gì đó dài hạn hơn.

Những sai lầm thường gặp

He got a permanent hair cut → ❌ Không tự nhiên (permanent không dùng với haircut) ✅ He got a different hairstyle that he wanted to keep → ✅ Tự nhiên hơn

This is a permanent solution for now → ❌ Mâu thuẫn (permanent và "for now" không hợp lý) ✅ This is a temporary fix hoặc This is a long-term solution → ✅ Rõ ràng hơn

Hình thức khác

  • Permanently (adv.): He moved permanently to France. (Anh ấy chuyển đến Pháp vĩnh viễn.)
  • Permanence (n.): the permanence of their relationship (sự bền vững của mối quan hệ)

Câu hỏi thường gặp

Q: Có gì khác giữa "permanent" và "forever"?
A: "Forever" thường dùng trong văn nói hoặc mang tính cảm xúc/tuyệt đối. "Permanent" mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật hơn. I'll love you forever vs. a permanent visa

Q: "Permanent" có thể thay đổi không?
A: Trong lý thuyết, "permanent" không nên thay đổi, nhưng thực tế, có thể bị lật lại (vd: công việc permanent có thể bị sa thải, thị thực permanent có thể bị hủy).

Câu hỏi thường gặp

permanent nghĩa là gì?

vĩnh viễn

permanent trong tiếng Việt là gì?

vĩnh viễn

What does "permanent" mean?

lasting or remaining unchanged indefinitely; not temporary

Ví dụ câu với permanent?

She finally found a permanent job after months of freelancing. — Cô ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lâu dài sau vài tháng làm freelance.

Ví dụ câu với permanent?

The accident left permanent damage to his left arm. — Tai nạn để lại những tổn thương vĩnh viễn cho cánh tay trái của anh ấy.