eword.vn

phone trong ngữ cảnh

phone = điện thoại

Câu tiếng Anh

A phone call? Sometimes, people leave after a phone call.

Nghĩa tiếng Việt

Ông ta có nhận được điện tín hôm Chủ nhật không?

← phone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với phone