phone trong ngữ cảnh
phone = điện thoại
Câu tiếng Anh
That phone call at the police station, that wasn't the concierge at the hotel.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc gọi điện thoại tại đồn cảnh sát, đó không phải là của nhân viên khách sạn.
← phone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với phone