piece trong ngữ cảnh
piece = mảnh
Câu tiếng Anh
A missing piece.
Nghĩa tiếng Việt
Một mảnh còn thiếu.
← piece: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với piece
piece = mảnh
A missing piece.
Một mảnh còn thiếu.
← piece: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với piece