eword.vn

play trong ngữ cảnh

play = sự vui chơi

Câu tiếng Anh

Heads, I'm gonna kill you, mister. Tails, you can play her a tune.

Nghĩa tiếng Việt

anh có thể chơi cho cổ nghe.

← play: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với play