eword.vn

play trong ngữ cảnh

play = sự vui chơi

Câu tiếng Anh

I'll play the villain to your hopeful story.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ đóng vai phản diện trong câu chuyện đầy hi vọng của bạn.

← play: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với play