Trang chủ › poor › Ngữ cảnh › Câu poor trong ngữ cảnh poor = nghèo Câu tiếng Anh The poor things. Nghĩa tiếng ViệtTội nghiệp thật. ← poor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với poor