eword.vn </> .md

Poor nghĩa là gì?

Poor nghĩa là nghèo

UK /pɔː(r)/ · US /pʊr/

adjectiveSơ cấp (A1)

Poor nghĩa là nghèo. Phát âm IPA: /pʊr/.

Collocations — cụm đi với poor

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

poor có hai nghĩa chính:

  1. Thiếu tiền – không có đủ tiền để sống thoải mái

    • The poor communities need more government support. (Các cộng đồng nghèo cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ chính phủ.)
  2. Chất lượng kém – không tốt, tồi tệ, dưới tiêu chuẩn

    • His poor English held him back from getting better jobs. (Tiếng Anh yếu kém của anh ấy cản trở anh tiến bộ trong công việc.)

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Nói về tiền bạc poor country, poor family, poor people Để chỉ thiếu tiền, điều kiện kinh tế khó khăn
Nói về chất lượng poor quality, poor performance, poor health Để chỉ cái gì đó không tốt, không đạt chuẩn
Đối tượng "the poor" (danh từ) = người nghèo The government should help the poor.

Phân biệt dễ nhầm

  • poor vs. needy: needy chỉ người thực sự cần sự giúp đỡ; poor là thuật ngữ tổng quát hơn
  • poor vs. mediocre: mediocre chỉ "trung bình, không tốt không xấu"; poor chỉ "tồi tệ, kém"
  • poor vs. humble: humble có thể chỉ "khiêm tốn" còn poor chỉ "nghèo" (không liên quan đến thái độ)

Mẹo nhớ

💡 Poor → P-ocket (túi): Hãy tưởng tượng túi của người poor luôn rỗng túi! Từ này xuất phát từ tiếng Latin pauperes, từ nguyên đó cũng cho ra tiếng Pháp pauvre.

📌 "The poor" vs. "poor people": Cả hai đều đúng, nhưng "the poor" nghe tự nhiên hơn khi nói chung chung về nhóm người nghèo.

FAQ

Q: Dùng "poor" để nói về chất lượng có lịch sự không? A: Có, nhưng tùy ngữ cảnh. Trong feedback chuyên nghiệp, có thể dùng:

  • Your work needs improvement (công việc của bạn cần được cải thiện) – lịch sự hơn
  • Your work is poor (công việc của bạn kém) – thẳng thắn hơn

Q: "Poor thing" có nghĩa gì? A: Dùng để thể hiện thương cảm hoặc hời hợt. Ví dụ: Poor thing, she's been working all day. (Thương quá, cô ấy đã làm việc cả ngày.)

Câu hỏi thường gặp

poor nghĩa là gì?

nghèo

poor trong tiếng Việt là gì?

nghèo

What does "poor" mean?

lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard

Ví dụ câu với poor?

Many poor families struggle to afford basic healthcare. — Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ y tế cơ bản.

Ví dụ câu với poor?

The food quality at that restaurant is quite poor despite the high prices. — Chất lượng thức ăn ở nhà hàng đó khá tồi tệ dù giá cả cao.