Nghĩa chính
poor có hai nghĩa chính:
Thiếu tiền – không có đủ tiền để sống thoải mái
- The poor communities need more government support. (Các cộng đồng nghèo cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ chính phủ.)
Chất lượng kém – không tốt, tồi tệ, dưới tiêu chuẩn
- His poor English held him back from getting better jobs. (Tiếng Anh yếu kém của anh ấy cản trở anh tiến bộ trong công việc.)
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nói về tiền bạc | poor country, poor family, poor people | Để chỉ thiếu tiền, điều kiện kinh tế khó khăn |
| Nói về chất lượng | poor quality, poor performance, poor health | Để chỉ cái gì đó không tốt, không đạt chuẩn |
| Đối tượng | "the poor" (danh từ) = người nghèo | The government should help the poor. |
Phân biệt dễ nhầm
- poor vs. needy: needy chỉ người thực sự cần sự giúp đỡ; poor là thuật ngữ tổng quát hơn
- poor vs. mediocre: mediocre chỉ "trung bình, không tốt không xấu"; poor chỉ "tồi tệ, kém"
- poor vs. humble: humble có thể chỉ "khiêm tốn" còn poor chỉ "nghèo" (không liên quan đến thái độ)
Mẹo nhớ
💡 Poor → P-ocket (túi): Hãy tưởng tượng túi của người poor luôn rỗng túi! Từ này xuất phát từ tiếng Latin pauperes, từ nguyên đó cũng cho ra tiếng Pháp pauvre.
📌 "The poor" vs. "poor people": Cả hai đều đúng, nhưng "the poor" nghe tự nhiên hơn khi nói chung chung về nhóm người nghèo.
FAQ
Q: Dùng "poor" để nói về chất lượng có lịch sự không? A: Có, nhưng tùy ngữ cảnh. Trong feedback chuyên nghiệp, có thể dùng:
- Your work needs improvement (công việc của bạn cần được cải thiện) – lịch sự hơn
- Your work is poor (công việc của bạn kém) – thẳng thắn hơn
Q: "Poor thing" có nghĩa gì? A: Dùng để thể hiện thương cảm hoặc hời hợt. Ví dụ: Poor thing, she's been working all day. (Thương quá, cô ấy đã làm việc cả ngày.)