positive trong ngữ cảnh
positive = tích cực
Câu tiếng Anh
- Positive.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn!
← positive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với positive
positive = tích cực
- Positive.
Chắc chắn!
← positive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với positive