eword.vn </> .md

Positive nghĩa là gì?

Positive nghĩa là tích cực

UK /ˈpɒzətɪv/ · US /ˈpɑːzətɪv/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Positive nghĩa là tích cực. Phát âm IPA: /ˈpɑːzətɪv/.

Collocations — cụm đi với positive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Positive là một tính từ phổ biến có nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

1. Tích cực (lạc quan, có hy vọng)

Dùng để mô tả thái độ, quan điểm hoặc cách suy nghĩ hướng về phía tốt, xây dựng:

  • Keep a positive mindset = Giữ thái độ tích cực
  • Positive thinking = Suy nghĩ tích cực

2. Dương tính (kết quả xét nghiệm, kiểm tra)

Chỉ kết quả phát hiện được điều gì đó (bệnh, chất gây nghiện, v.v.):

  • Test positive for COVID = Xét nghiệm dương tính với COVID
  • A positive result = Kết quả dương tính

3. Chắc chắn, xác định (formal)

Mang tính xác nhận, không có nghi ngờ:

  • I'm positive about this decision = Tôi chắc chắn về quyết định này

4. Dương (toán học)

Số lớn hơn 0:

  • Positive numbers = Các số dương
  • The temperature is positive = Nhiệt độ dương

Phân biệt những từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Positive Tích cực, dương tính a positive person (người tích cực)
Optimistic Lạc quan (về kết quả tương lai) an optimistic outlook (triển vọng lạc quan)
Constructive Xây dựng (về ý kiến, phê bình) constructive feedback (phản hồi xây dựng)
Affirmative Xác nhận, có (formal, pháp lý) an affirmative answer = yes (trả lời xác nhận)

Mẹo nhớ

  • Positive = Plus (dương tính giống dấu +)
  • Nghĩ về "positive" như một nam châm hút điều tốt lành
  • Trong y tế: positive = tìm thấy bệnh; negative = không tìm thấy

Cách dùng trong câu

Làm tính từ:

  • This is a positive development. = Đây là sự phát triển tích cực.
  • The feedback was mostly positive. = Phản hồi chủ yếu là tích cực.

Làm danh từ (ít phổ biến):

  • Let's focus on the positives. = Hãy tập trung vào những điều tích cực.

Những cụm từ quan trọng

  • Positive energy = Năng lượng tích cực
  • Positive impact = Tác động tích cực
  • Stay positive = Giữ thái độ tích cực
  • Positive change = Thay đổi tích cực
  • False positive = Dương tính giả (y tế)
  • Test positive = Xét nghiệm dương tính

Câu hỏi thường gặp

positive nghĩa là gì?

tích cực

positive trong tiếng Việt là gì?

tích cực

What does "positive" mean?

expressing confidence, optimism, or certainty; (of a test result) indicating the presence of something; a number or quantity greater than zero

Ví dụ câu với positive?

She has a positive attitude towards her studies, which helps her succeed. — Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học, điều này giúp cô ấy thành công.

Ví dụ câu với positive?

The COVID test came back positive, so he needs to isolate for a few days. — Kết quả xét nghiệm COVID dương tính, vì vậy anh ấy cần cách ly trong vài ngày.