practical trong ngữ cảnh
practical = thực tế
Câu tiếng Anh
I'm just practical.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chỉ thực tế thôi.
← practical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practical
practical = thực tế
I'm just practical.
Tôi chỉ thực tế thôi.
← practical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practical