eword.vn </> .md

Practical nghĩa là gì?

Practical nghĩa là thực tế

UK /ˈpræk.tɪ.kəl/ · US /ˈpræk.tɪ.kəl/

adjectiveSơ–trung (A2)

Practical nghĩa là thực tế. Phát âm IPA: /ˈpræk.tɪ.kəl/.

Collocations — cụm đi với practical

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Practical mô tả điều gì đó dựa trên thực tế, ứng dụng thực hay có giá trị thực tiễn, không chỉ là lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
practical Có ứng dụng thực, dùng được "practical shoes" (giày đi được hàng ngày)
theoretical Dựa trên lý thuyết, không thực hành "theoretical physics" (vật lý lý thuyết)
pragmatic Thực dụng, ưu tiên kết quả "pragmatic approach" (cách tiếp cận tính toán, thực tế)

Cách sử dụng

1. Kỹ năng, kinh nghiệm, kiến thức thực tế

  • She has years of practical experience in marketing. (Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm thực tế trong marketing.)
  • The workshop provided practical training on coding. (Hội thảo cung cấp đào tạo thực hành về lập trình.)

2. Giải pháp, lời khuyên hay tiếp cận hữu ích

  • Do you have any practical suggestions for saving money? (Bạn có những gợi ý thực tế nào để tiết kiệm tiền?)
  • His practical advice helped us avoid costly mistakes. (Lời khuyên thực tế của anh ấy giúp chúng tôi tránh những sai lầm tốn kém.)

3. Những vấn đề hay xem xét trong thế giới thực

  • Budget and logistics are practical considerations. (Ngân sách và hậu cần là những xem xét thực tiễn.)
  • There are practical difficulties with this plan. (Có những khó khăn thực tiễn với kế hoạch này.)

Mẹo nhớ

🔑 Practical = Practice + Action — nếu bạn có thể thực hành nó hoặc dùng nó trong đời sống thực, nó là practical. Lý thuyết viết trên giấy là lý thuyết; thực hiện được nó là thực tế.

Các cụm từ thường gặp

  • practical joker: người hay chơi trò đùa thực tế
  • practical knowledge: kiến thức thực hành
  • for all practical purposes: về mọi mục đích thực tế (= basically, essentially)
    • "For all practical purposes, the two methods produce the same results." (Về mọi mục đích thực tế, hai phương pháp cho kết quả như nhau.)

FAQ

Q: Có phải "practical" chỉ dùng cho danh từ không?
A: Không. "Practical" là tính từ, nên nó đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be:

  • a practical solution (một giải pháp thực tế)
  • The advice is practical. (Lời khuyên đó là thực tế.)

Q: "Practically" có phải là phó từ?
A: Có! "Practically" nghĩa là "hầu như, gần như" hoặc "theo cách thực tế". Đó là phó từ:

  • It's practically impossible. (Nó hầu như không thể.)
  • We handled the crisis practically. (Chúng tôi xử lý cuộc khủng hoảng theo cách thực tế.)

Câu hỏi thường gặp

practical nghĩa là gì?

thực tế

practical trong tiếng Việt là gì?

thực tế

What does "practical" mean?

concerned with actual practice or application rather than theory; useful and designed for real-world purposes; sensible and realistic in approach

Ví dụ câu với practical?

This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job. — Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc.

Ví dụ câu với practical?

Wearing comfortable shoes is a practical choice when you're planning to walk all day. — Đi giày thoải mái là lựa chọn thực dụng khi bạn dự định đi bộ cả ngày.