eword.vn

practical trong ngữ cảnh

practical = thực tế

Câu tiếng Anh

Look, sweetie, be practical.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe này, em yêu, hãy thực tế đi.

← practical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practical