present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
Firstly for the present...
Nghĩa tiếng Việt
Thứ nhất hiện tại...
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
Firstly for the present...
Thứ nhất hiện tại...
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present