eword.vn

prevent trong ngữ cảnh

prevent = ngăn chặn

Câu tiếng Anh

In that way he may prevent bloodshed at his doorstep.

Nghĩa tiếng Việt

Như vậy sẽ ngăn được đổ máu ngay trước cửa nhà mình.

← prevent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prevent