eword.vn

prevent trong ngữ cảnh

prevent = ngăn chặn

Câu tiếng Anh

Look, I can't prevent you from selling the pictures if you want to.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe nè, tôi không thể ngăn cản anh bán những tấm ảnh đó nếu anh muốn.

← prevent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prevent