eword.vn

prevent trong ngữ cảnh

prevent = ngăn chặn

Câu tiếng Anh

Now you're gonna be a glorified hero in death, and I want to prevent that, Rocky.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ mày sẽ trở thành một anh hùng được tôn vinh trong cái chết, và tôi muốn ngăn chặn điều đó, Rocky.

← prevent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prevent