price trong ngữ cảnh
price = giá cả
Câu tiếng Anh
Can you do any better on the price of the land?
Nghĩa tiếng Việt
Ông có thể cho một giá hạ hơn về miếng đất đó không?
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price
price = giá cả
Can you do any better on the price of the land?
Ông có thể cho một giá hạ hơn về miếng đất đó không?
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price