price trong ngữ cảnh
price = giá cả
Câu tiếng Anh
I'll give you the good price of a quarter yen
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ đưa giá rẻ một phần tư yên
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price
price = giá cả
I'll give you the good price of a quarter yen
Tôi sẽ đưa giá rẻ một phần tư yên
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price