price trong ngữ cảnh
price = giá cả
Câu tiếng Anh
I wonder if you can tell me the price of that red goblet in the window?
Nghĩa tiếng Việt
- Vâng. Vui lòng cho biết... Cái ly ở cửa kính giá bao nhiêu?
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price