price trong ngữ cảnh
price = giá cả
Câu tiếng Anh
The price paid to Astarte by a Prince of Phoenicia was that lamp of 100 lights.
Nghĩa tiếng Việt
Cái giá mà hoàng tử Phoenicia phải trả cho nữ thần Astarte... Là cây đèn trăm ngọn kia.
← price: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với price