principle trong ngữ cảnh
principle = nguyên tắc
Câu tiếng Anh
A splendid principle!
Nghĩa tiếng Việt
Một nguyên tắc hay.
← principle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với principle
principle = nguyên tắc
A splendid principle!
Một nguyên tắc hay.
← principle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với principle