priority trong ngữ cảnh
priority = ưu tiên
Câu tiếng Anh
Well cancel it. This is priority.
Nghĩa tiếng Việt
Không, hủy bỏ đi, đây là ưu tiên.
← priority: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với priority
priority = ưu tiên
Well cancel it. This is priority.
Không, hủy bỏ đi, đây là ưu tiên.
← priority: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với priority