private trong ngữ cảnh
private = riêng
Câu tiếng Anh
Private plane.
Nghĩa tiếng Việt
Máy bay cá nhân.
← private: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với private
private = riêng
Private plane.
Máy bay cá nhân.
← private: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với private