privilege trong ngữ cảnh
privilege = đặc quyền
Câu tiếng Anh
This time, it'll be a privilege.
Nghĩa tiếng Việt
Lần này thì đúng là đặc ân rồi.
← privilege: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với privilege
privilege = đặc quyền
This time, it'll be a privilege.
Lần này thì đúng là đặc ân rồi.
← privilege: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với privilege