proceed trong ngữ cảnh
proceed = tiến hành
Câu tiếng Anh
Proceed, Egyptian.
Nghĩa tiếng Việt
Tiến hành đi, người Ai Cập.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed
proceed = tiến hành
Proceed, Egyptian.
Tiến hành đi, người Ai Cập.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed