eword.vn </> .md

Proceed nghĩa là gì?

Proceed nghĩa là tiến hành

UK /prəˈsiːd/ · US /prəˈsiːd/

verbTrung cấp (B1)

Proceed nghĩa là tiến hành. Phát âm IPA: /prəˈsiːd/.

Collocations — cụm đi với proceed

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Proceed là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Tiến hành, thực hiện một kế hoạch hoặc hành động (formal)
  2. Di chuyển về phía trước, đi tiếp từ một nơi đến nơi khác

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Proceed Tiến hành, tiếp tục (chuyên môn) We will proceed with the investigation.
Process Quá trình; xử lý The hiring process takes two weeks.
Precede Đi trước, xảy ra trước The introduction precedes the main content.

Cấu trúc và cách dùng

1. Proceed + with + danh từ

Dùng khi muốn nói tiến hành một kế hoạch hoặc hành động cụ thể:

  • The company decided to proceed with the merger. (Công ty quyết định tiến hành sáp nhập.)
  • Let's proceed with the voting. (Hãy tiến hành bỏ phiếu.)

2. Proceed + to + nơi

Dùng khi di chuyển đến một địa điểm:

  • After lunch, we will proceed to the conference room. (Sau bữa trưa, chúng ta sẽ di chuyển đến phòng hội nghị.)

3. Proceed + mệnh đề (to + động từ)

Thể hiện hành động tiếp theo:

  • She proceeded to explain the new policy. (Cô ấy tiếp tục giải thích chính sách mới.)

Mẹo nhớ

PRO + CEED = "Pro" có nghĩa "hướng tới" (như progress), "ceed" từ "cedere" (Latin) = đi. → Đi hướng tới một mục tiêu.

FAQ

Q: Khác gì giữa "proceed" và "continue"?

  • Proceed thường formal hơn, dùng trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hành chính.
  • Continue dùng chung hơn, có thể mang tính cá nhân: I continued reading the book.

Q: "Proceed" có thể dùng ở dạng danh từ không?

  • Danh từ là proceeds (kế hoạch đã có, hoặc số tiền thu được từ bán hàng): The proceeds from the concert went to charity. (Số tiền từ buổi hòa nhạc đã được dùng từ thiện.)

Q: Dùng "proceed" khi nói về sự kiện diễn ra?

  • Có: The meeting will proceed as scheduled. (Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch.) — formal và chuyên môn hơn "go ahead".

Câu hỏi thường gặp

proceed nghĩa là gì?

tiến hành

proceed trong tiếng Việt là gì?

tiến hành

What does "proceed" mean?

to begin or continue a course of action; to move forward in space or time

Ví dụ câu với proceed?

We will proceed with the project next Monday. — Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới.

Ví dụ câu với proceed?

After the ceremony, the guests proceeded to the reception hall. — Sau lễ khai mạc, các khách mời tiến vào phòng tiếp tân.