Định nghĩa chi tiết
Proceed là động từ có hai nghĩa chính:
- Tiến hành, thực hiện một kế hoạch hoặc hành động (formal)
- Di chuyển về phía trước, đi tiếp từ một nơi đến nơi khác
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Proceed | Tiến hành, tiếp tục (chuyên môn) | We will proceed with the investigation. |
| Process | Quá trình; xử lý | The hiring process takes two weeks. |
| Precede | Đi trước, xảy ra trước | The introduction precedes the main content. |
Cấu trúc và cách dùng
1. Proceed + with + danh từ
Dùng khi muốn nói tiến hành một kế hoạch hoặc hành động cụ thể:
- The company decided to proceed with the merger. (Công ty quyết định tiến hành sáp nhập.)
- Let's proceed with the voting. (Hãy tiến hành bỏ phiếu.)
2. Proceed + to + nơi
Dùng khi di chuyển đến một địa điểm:
- After lunch, we will proceed to the conference room. (Sau bữa trưa, chúng ta sẽ di chuyển đến phòng hội nghị.)
3. Proceed + mệnh đề (to + động từ)
Thể hiện hành động tiếp theo:
- She proceeded to explain the new policy. (Cô ấy tiếp tục giải thích chính sách mới.)
Mẹo nhớ
PRO + CEED = "Pro" có nghĩa "hướng tới" (như progress), "ceed" từ "cedere" (Latin) = đi. → Đi hướng tới một mục tiêu.
FAQ
Q: Khác gì giữa "proceed" và "continue"?
- Proceed thường formal hơn, dùng trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hành chính.
- Continue dùng chung hơn, có thể mang tính cá nhân: I continued reading the book.
Q: "Proceed" có thể dùng ở dạng danh từ không?
- Danh từ là proceeds (kế hoạch đã có, hoặc số tiền thu được từ bán hàng): The proceeds from the concert went to charity. (Số tiền từ buổi hòa nhạc đã được dùng từ thiện.)
Q: Dùng "proceed" khi nói về sự kiện diễn ra?
- Có: The meeting will proceed as scheduled. (Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch.) — formal và chuyên môn hơn "go ahead".