proceed trong ngữ cảnh
proceed = tiến hành
Câu tiếng Anh
Proceed, I will watch.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp đi, cho dư xem !
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed
proceed = tiến hành
Proceed, I will watch.
Tiếp đi, cho dư xem !
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed