proceed trong ngữ cảnh
proceed = tiến hành
Câu tiếng Anh
Proceed.
Nghĩa tiếng Việt
Tiến hành.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed
proceed = tiến hành
Proceed.
Tiến hành.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed