proceed trong ngữ cảnh
proceed = tiến hành
Câu tiếng Anh
Proceed with the execution.
Nghĩa tiếng Việt
Tiến hành treo cổ.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed
proceed = tiến hành
Proceed with the execution.
Tiến hành treo cổ.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed