proceed trong ngữ cảnh
proceed = tiến hành
Câu tiếng Anh
The trial will proceed.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu phiên tòa nào.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed
proceed = tiến hành
The trial will proceed.
Bắt đầu phiên tòa nào.
← proceed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với proceed