process trong ngữ cảnh
process = quá trình
Câu tiếng Anh
This is that rare silver process.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là kỹ thuật tráng bạc hiếm có
← process: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với process
process = quá trình
This is that rare silver process.
Đây là kỹ thuật tráng bạc hiếm có
← process: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với process