prove trong ngữ cảnh
prove = chứng minh
Câu tiếng Anh
Does it prove anything to beat up your fellow man?
Nghĩa tiếng Việt
Đánh nhau với đồng loại có chứng tỏ được điều gì không?
← prove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prove
prove = chứng minh
Does it prove anything to beat up your fellow man?
Đánh nhau với đồng loại có chứng tỏ được điều gì không?
← prove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prove