prove trong ngữ cảnh
prove = chứng minh
Câu tiếng Anh
I have many years behind me to prove it.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đủ kinh nghiệm để chứng minh.
← prove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prove
prove = chứng minh
I have many years behind me to prove it.
Anh đủ kinh nghiệm để chứng minh.
← prove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prove