provide trong ngữ cảnh
provide = cung cấp
Câu tiếng Anh
Allah give us the pancakes, and he will provide honey.
Nghĩa tiếng Việt
Allah đã cho chúng ta bánh này chắc sẽ có chỗ bán mật ong
← provide: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với provide